Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
diềm màn
- the ornamental front of bed curtain
* Từ tham khảo/words other:
-
khoa miệng
-
khóa miệng
-
khóa miệng lại
-
khoa miêu tả bệnh
-
khoa mổ sẻ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
diềm màn
* Từ tham khảo/words other:
- khoa miệng
- khóa miệng
- khóa miệng lại
- khoa miêu tả bệnh
- khoa mổ sẻ