Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
điểm đông
- freezing-point
* Từ tham khảo/words other:
-
võng mạch
-
vong mạng
-
vòng mắt
-
vong mệnh
-
vòng mép
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
điểm đông
* Từ tham khảo/words other:
- võng mạch
- vong mạng
- vòng mắt
- vong mệnh
- vòng mép