Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
điềm đạm
- level-headed; composed
* Từ tham khảo/words other:
-
sức mua cầu thủ
-
súc mục
-
sức nâng
-
sức nặng
-
sức nặng sự nặng cân
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
điềm đạm
* Từ tham khảo/words other:
- sức mua cầu thủ
- súc mục
- sức nâng
- sức nặng
- sức nặng sự nặng cân