Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đi rong
- to walk aimlessly
* Từ tham khảo/words other:
-
thành cuộc thám hiểm
-
thanh dã
-
thành đá
-
thanh đại đao
-
thanh đàm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đi rong
* Từ tham khảo/words other:
- thành cuộc thám hiểm
- thanh dã
- thành đá
- thanh đại đao
- thanh đàm