Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đi ngược
* dtừ|- retrogradation; * đtừ countermarch|* ngđtừ|- stem|* nđtừ|- retrograde|* thngữ|- to go against|* ttừ|- retrograde
* Từ tham khảo/words other:
-
thần kinh chiến
-
thần kinh gia tốc
-
thần kinh giải phẫu
-
thần kinh giao cảm
-
thần kinh hệ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đi ngược
* Từ tham khảo/words other:
- thần kinh chiến
- thần kinh gia tốc
- thần kinh giải phẫu
- thần kinh giao cảm
- thần kinh hệ