Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dép đế mỏng
* dtừ|- mule
* Từ tham khảo/words other:
-
người chỉ nói được một thứ tiếng
-
người chỉ nói suông
-
người chỉ ru rú xó nhà
-
người chỉ thích sống trong gia đình
-
người chi tiêu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dép đế mỏng
* Từ tham khảo/words other:
- người chỉ nói được một thứ tiếng
- người chỉ nói suông
- người chỉ ru rú xó nhà
- người chỉ thích sống trong gia đình
- người chi tiêu