Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đêm trăng
- moonlit night|= một đêm trăng sáng a bright moonlit night
* Từ tham khảo/words other:
-
tần số cao
-
tần số cấp cứu
-
tần số cơ bản
-
tần số công hưởng
-
tần số cộng tác
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đêm trăng
* Từ tham khảo/words other:
- tần số cao
- tần số cấp cứu
- tần số cơ bản
- tần số công hưởng
- tần số cộng tác