Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dễ xúc động
* dtừ|- passibility, affectivity|* ttừ|- passible, emotional, emotive, high-strung, high-keyed, affective, tender
* Từ tham khảo/words other:
-
hóa đơn chi tiết
-
hóa đơn chính thức
-
hóa đơn điện thoại
-
hóa đơn được nhận thanh toán
-
hóa đơn giả mạo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dễ xúc động
* Từ tham khảo/words other:
- hóa đơn chi tiết
- hóa đơn chính thức
- hóa đơn điện thoại
- hóa đơn được nhận thanh toán
- hóa đơn giả mạo