Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
để tóc dài
- to have long hair; to let one's hair grow; to grow one's hair (long); to wear one's hair long|= chị để tóc dài trông có vẻ hay hơn! you look better with your long hair!
* Từ tham khảo/words other:
-
giá để bút mực
-
giá để dao
-
giá để dù
-
giá để khăn lau
-
giá để khăn tắm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
để tóc dài
* Từ tham khảo/words other:
- giá để bút mực
- giá để dao
- giá để dù
- giá để khăn lau
- giá để khăn tắm