Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đê phòng
* dtừ|- breakwater (đê phòng sóng)
* Từ tham khảo/words other:
-
nhạc dixieland
-
nhạc đội
-
nhạc đồng ca
-
nhạc đồng quê
-
nhạc êm dịu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đê phòng
* Từ tham khảo/words other:
- nhạc dixieland
- nhạc đội
- nhạc đồng ca
- nhạc đồng quê
- nhạc êm dịu