Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dạy thay
- to do supply teaching
* Từ tham khảo/words other:
-
giăng đến rằm giăng tròn
-
giang đinh
-
giáng đòn
-
giảng đường
-
giăng già
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dạy thay
* Từ tham khảo/words other:
- giăng đến rằm giăng tròn
- giang đinh
- giáng đòn
- giảng đường
- giăng già