Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đầy hy vọng
* thngữ|- to be of good cheer|* ttừ|- sanguineous, sanguine, hopeful
* Từ tham khảo/words other:
-
giá trị xã hội
-
giá trị xấp xỉ
-
giá trọn gói
-
gia trọng
-
giá trung bình
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đầy hy vọng
* Từ tham khảo/words other:
- giá trị xã hội
- giá trị xấp xỉ
- giá trọn gói
- gia trọng
- giá trung bình