Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dây đồng hồ
- watch chain; watch strap
* Từ tham khảo/words other:
-
quan sát nhận dạng chim trời
-
quan sát tìm ra
-
quan sát từ trên cao
-
quan sát từ trên cao trông xuống
-
quân sĩ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dây đồng hồ
* Từ tham khảo/words other:
- quan sát nhận dạng chim trời
- quan sát tìm ra
- quan sát từ trên cao
- quan sát từ trên cao trông xuống
- quân sĩ