Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đậu xanh
* dtừ|- green peas
* Từ tham khảo/words other:
-
trống vắng
-
trông vào
-
trông vào bản nhạc mà hát được ngay
-
trồng vào chậu to quá
-
trong vắt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đậu xanh
* Từ tham khảo/words other:
- trống vắng
- trông vào
- trông vào bản nhạc mà hát được ngay
- trồng vào chậu to quá
- trong vắt