Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đầu tư gián tiếp
- indirect investment
* Từ tham khảo/words other:
-
xây dựng căn cứ
-
xây dựng cẩu thả
-
xây dựng chủ nghĩa xã hội
-
xây dựng cơ bản
-
xây dựng cơ sở
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đầu tư gián tiếp
* Từ tham khảo/words other:
- xây dựng căn cứ
- xây dựng cẩu thả
- xây dựng chủ nghĩa xã hội
- xây dựng cơ bản
- xây dựng cơ sở