Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đầu trò
- instigator; emcee (mỹ)|= làm đầu trò một đám cưới to emcee a wedding
* Từ tham khảo/words other:
-
cùng cha khác mẹ
-
cúng cháo
-
cùng chia sẻ
-
cùng chia sẻ một số phận với ai
-
cùng chia sẻ số phận với
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đầu trò
* Từ tham khảo/words other:
- cùng cha khác mẹ
- cúng cháo
- cùng chia sẻ
- cùng chia sẻ một số phận với ai
- cùng chia sẻ số phận với