Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dầu thầu dầu
* dtừ|- castor oil|- như dầu ve
* Từ tham khảo/words other:
-
hết trơn
-
hết trong nhà mới ra ngoài ngõ
-
hết trụi
-
hết vé
-
hết viá
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dầu thầu dầu
* Từ tham khảo/words other:
- hết trơn
- hết trong nhà mới ra ngoài ngõ
- hết trụi
- hết vé
- hết viá