Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đầu óc bè phái
- sectionalism; factionalism; partisanship; sectarianism
* Từ tham khảo/words other:
-
số tiền đòi hỏi
-
số tiền đóng
-
số tiền dư
-
số tiền dự trữ
-
số tiền đúc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đầu óc bè phái
* Từ tham khảo/words other:
- số tiền đòi hỏi
- số tiền đóng
- số tiền dư
- số tiền dự trữ
- số tiền đúc