Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dầu giấm
* dtừ|- salad-dressing (để trộn xà-lát)
* Từ tham khảo/words other:
-
sóc bay có túi
-
sóc chó
-
sóc chuột
-
sốc dị ứng
-
sốc điện
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dầu giấm
* Từ tham khảo/words other:
- sóc bay có túi
- sóc chó
- sóc chuột
- sốc dị ứng
- sốc điện