Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đặt dưới sự ủy trị
* đtừ mandate
* Từ tham khảo/words other:
-
thiện ý về
-
thiêng
-
thiêng đường
-
thiêng liêng
-
thiếp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đặt dưới sự ủy trị
* Từ tham khảo/words other:
- thiện ý về
- thiêng
- thiêng đường
- thiêng liêng
- thiếp