Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đặt dưới mặt nước
* ttừ|- underwater
* Từ tham khảo/words other:
-
trái núi
-
trai nước ngọt
-
trại nuôi bò sữa
-
trại nuôi đà điểu
-
trại nuôi gà vịt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đặt dưới mặt nước
* Từ tham khảo/words other:
- trái núi
- trai nước ngọt
- trại nuôi bò sữa
- trại nuôi đà điểu
- trại nuôi gà vịt