Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đạt chỉ tiêu
- to achieve/attain the goal; to meet/reach the target|= đạt chỉ tiêu sản xuất lương thực hàng năm to meet annual food production targets
* Từ tham khảo/words other:
-
trở thành quốc giáo
-
trở thành thị hiếu
-
trở thành thon nhỏ
-
trở thành thù địch với
-
trở thành xa lạ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đạt chỉ tiêu
* Từ tham khảo/words other:
- trở thành quốc giáo
- trở thành thị hiếu
- trở thành thon nhỏ
- trở thành thù địch với
- trở thành xa lạ