Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đất bạc màu
- impoverished/infertile soil
* Từ tham khảo/words other:
-
ông ba mươi
-
ông bà ngoại
-
ông bà nội
-
ông bà ông vải
-
ông ba phải
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đất bạc màu
* Từ tham khảo/words other:
- ông ba mươi
- ông bà ngoại
- ông bà nội
- ông bà ông vải
- ông ba phải