Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đập bẹt
* ngđtừ|- clinch, spread|* thngữ|- to hammer out
* Từ tham khảo/words other:
-
số bài của chân phải hạ bài
-
sổ bắn
-
số bản in hạn chế
-
số bản in ra
-
số bàn thắng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đập bẹt
* Từ tham khảo/words other:
- số bài của chân phải hạ bài
- sổ bắn
- số bản in hạn chế
- số bản in ra
- số bàn thắng