Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đắp bằng đá dăm nện
* ngđtừ|- macadamize|* ttừ|- macadam
* Từ tham khảo/words other:
-
hợp tác xã cắt tóc
-
hợp tác xã đánh cá
-
hợp tác xã mua bán
-
hợp tác xã ngư nghiệp
-
hợp tác xã sản xuất thủ công nghiệp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đắp bằng đá dăm nện
* Từ tham khảo/words other:
- hợp tác xã cắt tóc
- hợp tác xã đánh cá
- hợp tác xã mua bán
- hợp tác xã ngư nghiệp
- hợp tác xã sản xuất thủ công nghiệp