Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đảo mạch
- reverse electric current|= cái đảo mạch commutator
* Từ tham khảo/words other:
-
đồ ren tua bằng chỉ bện
-
đồ ren tua kim tuyến
-
đổ riệt
-
độ rò
-
độ rõ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đảo mạch
* Từ tham khảo/words other:
- đồ ren tua bằng chỉ bện
- đồ ren tua kim tuyến
- đổ riệt
- độ rò
- độ rõ