Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đánh trả lại
- to fight/strike back; to counter-attack; to retaliate
* Từ tham khảo/words other:
-
người chuyện kể
-
người chuyên mua ngựa già để giết thịt
-
người chuyên nghề dỡ nhà cũ
-
người chuyên nghiên cứu hiến pháp
-
người chuyên ngửi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đánh trả lại
* Từ tham khảo/words other:
- người chuyện kể
- người chuyên mua ngựa già để giết thịt
- người chuyên nghề dỡ nhà cũ
- người chuyên nghiên cứu hiến pháp
- người chuyên ngửi