Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đánh thuê
- mercenary
* Từ tham khảo/words other:
-
người hòa đồng
-
người hòa giải
-
người hoa kỳ
-
người hỏa táng
-
người hoặc công ty khai thác đất đai
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đánh thuê
* Từ tham khảo/words other:
- người hòa đồng
- người hòa giải
- người hoa kỳ
- người hỏa táng
- người hoặc công ty khai thác đất đai