Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đánh số
- to number|= đánh số trang/tài liệu to number pages/documents|= tính năng đánh số trang (trong phần mềm xử lý văn bản) page numbering
* Từ tham khảo/words other:
-
người thay đổi chính kiến
-
người thay đổi tín ngưỡng
-
người thay họ đổi tên
-
người thay mặt
-
người thay quyền
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đánh số
* Từ tham khảo/words other:
- người thay đổi chính kiến
- người thay đổi tín ngưỡng
- người thay họ đổi tên
- người thay mặt
- người thay quyền