Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đánh mắt
- to pencil one's eyebrows
* Từ tham khảo/words other:
-
tính sắt đá
-
tình sâu nghĩa nặng
-
tính sâu sắc
-
tình si
-
tính sổ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đánh mắt
* Từ tham khảo/words other:
- tính sắt đá
- tình sâu nghĩa nặng
- tính sâu sắc
- tình si
- tính sổ