Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đánh đông dẹp bắc
- fight and suppress revolts all over
* Từ tham khảo/words other:
-
xếp thành hình bán nguyệt
-
xếp thành lớp
-
xếp thành nếp
-
xếp thành nhiều bó
-
xếp thành tầng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đánh đông dẹp bắc
* Từ tham khảo/words other:
- xếp thành hình bán nguyệt
- xếp thành lớp
- xếp thành nếp
- xếp thành nhiều bó
- xếp thành tầng