Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đánh dấu
- to mark|= đánh dấu trang sách đọc dở to mark a book's unfinished page|= thắng lợi này đánh dấu một bước tiến của phong trào this success marked a new step forward of the movement
* Từ tham khảo/words other:
-
phương tiện sinh sống
-
phương tiện thỏa mãn
-
phương tiện thông tin liên lạc
-
phương tiện trao đổi
-
phương tiện truyền bá
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đánh dấu
* Từ tham khảo/words other:
- phương tiện sinh sống
- phương tiện thỏa mãn
- phương tiện thông tin liên lạc
- phương tiện trao đổi
- phương tiện truyền bá