Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đanh đá
- sharp-tongued, shrewish
* Từ tham khảo/words other:
-
sợi để bện thừng
-
sợi đèn
-
sợi dọc
-
sõi đời
-
sỏi đời
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đanh đá
* Từ tham khảo/words other:
- sợi để bện thừng
- sợi đèn
- sợi dọc
- sõi đời
- sỏi đời