Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đằng xa
- in the (far) distance|= nghe/thấy cái gì (ở) đằng xa to hear/see something in the distance
* Từ tham khảo/words other:
-
không nói lên
-
không nói lên được
-
không nói lên được nữa
-
không nói lên rõ ràng
-
không nới lỏng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đằng xa
* Từ tham khảo/words other:
- không nói lên
- không nói lên được
- không nói lên được nữa
- không nói lên rõ ràng
- không nới lỏng