Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đảng vụ
- party affairs
* Từ tham khảo/words other:
-
người nạo
-
người nạp đạn
-
người nấu ăn
-
người nấu rượu lậu
-
người nấu xà phòng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đảng vụ
* Từ tham khảo/words other:
- người nạo
- người nạp đạn
- người nấu ăn
- người nấu rượu lậu
- người nấu xà phòng