Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đắng như mật
* thngữ|- bitter as gall (worm wood, aloes)
* Từ tham khảo/words other:
-
vật giữ
-
vật giúp cho sự tiêu hóa
-
vật giúp ích
-
vật gợi lại kỷ niệm xưa
-
vật gửi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đắng như mật
* Từ tham khảo/words other:
- vật giữ
- vật giúp cho sự tiêu hóa
- vật giúp ích
- vật gợi lại kỷ niệm xưa
- vật gửi