Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dáng đi lắc
* dtừ|- oscillating gait
* Từ tham khảo/words other:
-
hội chứng đau bụng
-
hội chứng down
-
hội chứng suy nhược
-
hồi chuông
-
hồi chuông báo tin vui
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dáng đi lắc
* Từ tham khảo/words other:
- hội chứng đau bụng
- hội chứng down
- hội chứng suy nhược
- hồi chuông
- hồi chuông báo tin vui