Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đăng báo
- to put/place an advertisement in the paper
* Từ tham khảo/words other:
-
người khổng lồ
-
người khổng lồ một mắt
-
người không lưu trú
-
người không may
-
người không mời mà đến
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đăng báo
* Từ tham khảo/words other:
- người khổng lồ
- người khổng lồ một mắt
- người không lưu trú
- người không may
- người không mời mà đến