Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dàn quân
- to dispose the troops in battle formation
* Từ tham khảo/words other:
-
cưỡi hổ
-
cười hô hố
-
cưới hỏi
-
cuội kết
-
cười khà
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dàn quân
* Từ tham khảo/words other:
- cưỡi hổ
- cười hô hố
- cưới hỏi
- cuội kết
- cười khà