Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đâm đơn
- (thân mật) submit an application, apply for
* Từ tham khảo/words other:
-
tháo cán ra
-
thảo cảo
-
tháo chạy
-
tháo chạy tán loạn
-
tháo chỉ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đâm đơn
* Từ tham khảo/words other:
- tháo cán ra
- thảo cảo
- tháo chạy
- tháo chạy tán loạn
- tháo chỉ