Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đai yên
* dtừ|- girth, surcingle
* Từ tham khảo/words other:
-
người thờ thánh
-
người thờ thánh tượng
-
người thô tục
-
người thợ vụng
-
người thỏa thuận
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đai yên
* Từ tham khảo/words other:
- người thờ thánh
- người thờ thánh tượng
- người thô tục
- người thợ vụng
- người thỏa thuận