Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đài tải
- (ít dùng) transprot, convey|= đài tải hàng hóa bằng ô tô to convey goods by car
* Từ tham khảo/words other:
-
bắt đầu hói
-
bắt đầu khai
-
bắt đầu lại
-
bắt đầu lại tất cả
-
bắt đầu làm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đài tải
* Từ tham khảo/words other:
- bắt đầu hói
- bắt đầu khai
- bắt đầu lại
- bắt đầu lại tất cả
- bắt đầu làm