Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dài dòng văn tự
- prolix; diffuse; lengthy; wordy; verbose
* Từ tham khảo/words other:
-
độc miệng
-
độc mộc
-
độc mồm độc miệng
-
đọc một cách hùng hồn khoa trương
-
dốc một lòng trông một đạo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dài dòng văn tự
* Từ tham khảo/words other:
- độc miệng
- độc mộc
- độc mồm độc miệng
- đọc một cách hùng hồn khoa trương
- dốc một lòng trông một đạo