Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đại đế
- great emperor|= a-lếch-xan đại đế alexander the great
* Từ tham khảo/words other:
-
dấu chặt đẽo
-
dấu chất lượng
-
dầu chẩu
-
dầu chảy nhỏ giọt
-
dấu chéo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đại đế
* Từ tham khảo/words other:
- dấu chặt đẽo
- dấu chất lượng
- dầu chẩu
- dầu chảy nhỏ giọt
- dấu chéo