Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đại cẩu
- great dog, canis major
* Từ tham khảo/words other:
-
có khả năng giúp đỡ
-
có khả năng hòa tan
-
có khả năng hơn
-
có khả năng làm suy yếu
-
có khả năng làm tan
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đại cẩu
* Từ tham khảo/words other:
- có khả năng giúp đỡ
- có khả năng hòa tan
- có khả năng hơn
- có khả năng làm suy yếu
- có khả năng làm tan