Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đặc ủy
- special mission; special commissioner
* Từ tham khảo/words other:
-
tầm vóc cao
-
tầm vóc khổng lồ
-
tầm vóc lùn mập
-
tầm vóc mảnh khảnh
-
tầm vóc như tượng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đặc ủy
* Từ tham khảo/words other:
- tầm vóc cao
- tầm vóc khổng lồ
- tầm vóc lùn mập
- tầm vóc mảnh khảnh
- tầm vóc như tượng