Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đá trả lại
* thngữ|- to kick back
* Từ tham khảo/words other:
-
mài bằng đá bọt
-
mài bằng đá mài
-
mái che
-
mái che máy rađa
-
mái che nắng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đá trả lại
* Từ tham khảo/words other:
- mài bằng đá bọt
- mài bằng đá mài
- mái che
- mái che máy rađa
- mái che nắng