Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đã thụ tinh
* ttừ|- impregnate
* Từ tham khảo/words other:
-
nghệ thuật làm mô hình
-
nghệ thuật làm ren
-
nghệ thuật leo dây
-
nghệ thuật lý luận
-
nghệ thuật mô tả chuyện thần thoại
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đã thụ tinh
* Từ tham khảo/words other:
- nghệ thuật làm mô hình
- nghệ thuật làm ren
- nghệ thuật leo dây
- nghệ thuật lý luận
- nghệ thuật mô tả chuyện thần thoại