Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đa diện đều
- regular polyhedron
* Từ tham khảo/words other:
-
tây phương
-
tây phương hóa
-
tay quay
-
tay ra ngoài nước
-
tây riêng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đa diện đều
* Từ tham khảo/words other:
- tây phương
- tây phương hóa
- tay quay
- tay ra ngoài nước
- tây riêng