Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đá đầu tường
* dtừ|- coping-stone
* Từ tham khảo/words other:
-
con người hành động
-
con người huyền thoại
-
con người kỳ quặc
-
con người lạ lùng
-
con người tử tế
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đá đầu tường
* Từ tham khảo/words other:
- con người hành động
- con người huyền thoại
- con người kỳ quặc
- con người lạ lùng
- con người tử tế